Finance

Danh sách
HZO:NYSE
MarineMax Inc
52,34 US$
-0,10%
(-0,050) 1 ngày
52,34 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HZO...
Mở
52,35 US$
Cao
52,39 US$
Thấp
52,33 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
819,13 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
362,16
Cao nhất trong 52 tuần
52,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,42 US$
EPS
0,14 US$
Beta
1,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
52,35 US$
Cao
52,39 US$
Thấp
52,33 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
819,13 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
362,16
Cao nhất trong 52 tuần
52,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,42 US$
EPS
0,14 US$
Beta
1,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MarineMax Inc
Giám đốc điều hànhWilliam Brett McGill
Số nhân viên3,38 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhClearwater, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmarinemax.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HZO trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HZO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 52,34 US$
53,00 US$ (+1,26%)
Trung bình
46,60 US$ (-10,97%)
Thấp nhất
35,00 US$ (-33,13%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
James Hardiman
Citi
Hold
Downgraded
53,00 US$
+1,3%
10/05/2026
Gregory Miller
Truist Financial
Hold
Downgraded
53,00 US$
+1,3%
08/12/2026
Brandon Rolle
Loop Capital Markets
Hold
Downgraded
53,00 US$
+1,3%
08/11/2026
Michael Albanese
StoneX
Hold
Downgraded
-
-
08/10/2026
John Healy
Northcoast Research
Buy
Maintained
39,00 US$
-25,5%
07/24/2026
Anna Glaessgen
B. Riley Securities
Hold
Downgraded
35,00 US$
-33,1%
07/21/2026
Michael Swartz
Truist Financial
Buy
Maintained
39,00 US$
-25,5%
07/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,81 US$ / 0,83 US$
-2,65%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
611,26 Tr / 682,33 Tr
-10,42%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
552,15 Tr
505,18 Tr
527,41 Tr
611,26 Tr
Giá vốn hàng bán
360,71 Tr
344,71 Tr
346,13 Tr
393,18 Tr
Chi phí doanh thu
360,71 Tr
344,71 Tr
346,13 Tr
393,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,07 Tr
155,14 Tr
172,35 Tr
180,86 Tr
Chi phí hoạt động
180,07 Tr
155,14 Tr
172,35 Tr
180,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
540,78 Tr
499,84 Tr
518,47 Tr
574,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,37 Tr
5,33 Tr
8,94 Tr
37,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,45 Tr
-10,94 Tr
-3,82 Tr
22,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,93 Tr
-10,52 Tr
-5,72 Tr
22,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,37 Tr
-2,84 Tr
-1,11 Tr
7,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
97,63%
25,98%
28,95%
31,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-851,00 N
-7,93 Tr
-2,60 Tr
15,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
-1,57%
-0,49%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,21
0,04
0,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,30 Tr
-15,86 Tr
-14,66 Tr
-14,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,30 Tr
-15,86 Tr
-14,66 Tr
-14,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,30 Tr
17,92 Tr
21,65 Tr
49,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
539,00 N
-3,31 Tr
-568,00 N
395,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google