Finance

Danh sách
Tại sao HZN giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
HZN:ASX
Horizon Oil Ltd
0,22 AU$
-2,22%
(-0,0050) 1 ngày
6 thg 10, 12:28:27 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HZN...
Mở
0,22 AU$
Cao
0,22 AU$
Thấp
0,22 AU$
Vốn hoá thị trường
383,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
812,90 N
Cổ tức
7,95%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
17
Mở
0,22 AU$
Cao
0,22 AU$
Thấp
0,22 AU$
Vốn hoá thị trường
383,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
812,90 N
Cổ tức
7,95%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Horizon Oil Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Beament
Số nhân viên17
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
19,76 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,32 Tr
22,32 Tr
19,76 Tr
19,76 Tr
Giá vốn hàng bán
18,71 Tr
18,71 Tr
15,67 Tr
15,67 Tr
Chi phí doanh thu
18,71 Tr
18,71 Tr
15,67 Tr
15,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 Tr
1,09 Tr
1,47 Tr
1,47 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,16 Tr
3,49 Tr
3,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,87 Tr
19,87 Tr
19,16 Tr
19,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
2,45 Tr
598,50 N
598,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-256,00 N
-256,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
1,54 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
1,67 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
363,00 N
363,00 N
-3,25 Tr
-3,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
23,53%
-287,69%
-287,69%
Chi phí hoạt động khác
-117,50 N
-117,50 N
1,77 Tr
1,77 Tr
Thu nhập ròng
1,18 Tr
1,18 Tr
4,14 Tr
4,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,29%
5,29%
20,97%
20,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
896,50 N
896,50 N
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-585,00 N
-585,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 Tr
-2,01 Tr
311,50 N
311,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,92 Tr
10,92 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google