Finance

Danh sách
HYUNDAI:NSE
Hyundai Motor India Ltd
1.987,00 ₹
+0,10%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYUNDAI...
Mở
1.984,80 ₹
Cao
2.007,00 ₹
Thấp
1.976,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
618,47 N
Khối lượng
583,32 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
5,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.471,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.658,00 ₹
EPS
60,94 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
1.984,80 ₹
Cao
2.007,00 ₹
Thấp
1.976,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
618,47 N
Khối lượng
583,32 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
5,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.471,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.658,00 ₹
EPS
60,94 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyundai Motor India Limited is the Indian subsidiary of the South Korean automobile manufacturer Hyundai Motor Company. It is the second largest car manufacturer in India by sales until 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Hyundai Motor India Ltd
Giám đốc điều hànhKim Unsoo
Số nhân viên6,26 N
Ngày thành lập6 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyundai.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 13:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 15,19 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 204,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,61 T
179,73 T
190,37 T
163,35 T
Giá vốn hàng bán
122,49 T
128,31 T
142,78 T
118,60 T
Chi phí doanh thu
122,49 T
128,31 T
142,78 T
118,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
6,99 T
16,37 T
7,49 T
Chi phí hoạt động
33,01 T
36,93 T
32,07 T
35,20 T
Tổng chi phí hoạt động
155,49 T
165,24 T
174,85 T
153,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,11 T
14,50 T
15,51 T
9,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,31 T
2,44 T
-6,41 T
2,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
21,26 T
16,66 T
16,04 T
12,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,26 T
16,66 T
15,96 T
12,02 T
Chi phí thuế thu nhập
5,54 T
4,32 T
3,48 T
3,13 T
Thuế suất hiệu dụng
26,05%
25,91%
21,71%
26,05%
Chi phí hoạt động khác
21,65 T
24,25 T
9,86 T
22,14 T
Thu nhập ròng
15,72 T
12,34 T
12,56 T
8,89 T
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
6,87%
6,60%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,35
15,19
15,45
10,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,52 T
-
Chi phí lãi suất
-166,64 Tr
-272,06 Tr
-
-273,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-166,64 Tr
-272,06 Tr
5,52 T
-273,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,18 T
5,69 T
5,84 T
5,57 T
EBITDA
24,31 T
19,68 T
20,92 T
14,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google