Finance

Danh sách
HYTN:CNSX
HYTN Innovations Inc
0,12 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:18:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYTN...
Vốn hoá thị trường
11,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số nhân viên
7
Vốn hoá thị trường
11,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HYTN Innovations Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhKelowna, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webhytn.life
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
510,84 N
1,46 Tr
336,73 N
1,46 Tr
Giá vốn hàng bán
174,54 N
784,48 N
144,43 N
837,66 N
Chi phí doanh thu
174,54 N
784,48 N
144,43 N
837,66 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
578,23 N
706,23 N
612,16 N
770,14 N
Chi phí hoạt động
593,11 N
907,04 N
708,46 N
848,42 N
Tổng chi phí hoạt động
767,64 N
1,69 Tr
852,89 N
1,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-256,81 N
-230,73 N
-516,16 N
-223,47 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,67 N
-21,78 N
-9,63 N
-10,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-385,18 N
-288,42 N
-574,56 N
-284,19 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-388,78 N
-285,72 N
-564,56 N
-284,19 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-385,18 N
-288,42 N
-574,56 N
-520,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-75,40%
-19,74%
-170,63%
-35,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-82,31 N
-33,21 N
-38,78 N
-50,45 N
Chi phí lãi suất ròng
-82,31 N
-33,21 N
-38,78 N
-50,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,99 N
26,13 N
53,49 N
75,39 N
EBITDA
-223,48 N
-190,77 N
-466,91 N
-171,11 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google