Finance

Danh sách
HYT:ASX
Hyterra Ltd
0,0050 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYT...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
5,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
482,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
8
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
5,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
482,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyterra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyterra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 Tr
1,06 Tr
821,58 N
821,58 N
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
995,51 N
995,51 N
Tổng chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
995,51 N
995,51 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-995,51 N
-995,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,27 N
-24,27 N
-7,62 N
-7,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-989,18 N
-989,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-989,18 N
-989,18 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,13 N
2,13 N
1,30 N
1,30 N
Thu nhập ròng
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-989,18 N
-989,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,72 N
30,72 N
14,24 N
14,24 N
Chi phí lãi suất
-418,00
-418,00
-294,00
-294,00
Chi phí lãi suất ròng
30,30 N
30,30 N
13,95 N
13,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,57 N
12,57 N
11,07 N
11,07 N
EBITDA
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-984,44 N
-984,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google