Trang chủHYQ • ETR
add
Hypoport SE
Giá đóng cửa hôm trước
72,40 €
Mức chênh lệch một ngày
69,80 € - 77,50 €
Phạm vi một năm
68,20 € - 218,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
505,04 Tr EUR
Số lượng trung bình
39,16 N
Tỷ số P/E
24,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,88 Tr | -4,78% |
Chi phí hoạt động | 66,07 Tr | -6,76% |
Thu nhập ròng | 10,46 Tr | 105,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,27 | 115,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,67 Tr | -39,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,95 Tr | 6,50% |
Tổng tài sản | 692,32 Tr | -0,65% |
Tổng nợ | 312,35 Tr | -7,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 379,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,46 Tr | 105,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,68 Tr | -34,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 Tr | 11,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,80 Tr | -45,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,69 Tr | -46,26% |
Dòng tiền tự do | 4,97 Tr | -69,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.203