Finance

Danh sách
Tại sao HYPR tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
HYPR:NASDAQ
Hyperfine Inc
0,78 US$
+2,97%
(+0,022) 1 ngày
0,77 US$
-0,93% (-0,0072)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYPR...
Mở
0,76 US$
Cao
0,78 US$
Thấp
0,74 US$
Vốn hoá thị trường
82,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
970,61 N
Khối lượng
342,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 US$
EPS
-0,38 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,99 Tr
Số nhân viên
102
Mở
0,76 US$
Cao
0,78 US$
Thấp
0,74 US$
Vốn hoá thị trường
82,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
970,61 N
Khối lượng
342,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 US$
EPS
-0,38 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,99 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyperfine Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhGuilford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HYPR trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HYPR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,78 US$
2,50 US$ (+221,67%)
Trung bình
2,03 US$ (+161,19%)
Thấp nhất
1,60 US$ (+105,87%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Marie Thibault
BTIG
Buy
Reiterated
2,00 US$
+157,3%
10/09/2026
Ryan Meyers
Lake Street
Buy
Reiterated
2,50 US$
+221,7%
09/28/2026
Frank Takkinen
Lake Street
Buy
Reiterated
2,50 US$
+221,7%
09/28/2026
Yuan Zhi
B. Riley Securities
Buy
Maintained
1,60 US$
+105,9%
08/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,44 Tr
5,29 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Giá vốn hàng bán
1,59 Tr
2,60 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Chi phí doanh thu
1,59 Tr
2,60 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,05 Tr
3,82 Tr
3,84 Tr
3,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,72 Tr
6,54 Tr
6,69 Tr
6,58 Tr
Chi phí hoạt động
10,77 Tr
10,36 Tr
10,54 Tr
10,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,36 Tr
12,96 Tr
12,46 Tr
12,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,92 Tr
-7,67 Tr
-8,56 Tr
-8,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,29 Tr
1,91 Tr
-236,00 N
-568,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,02 Tr
-5,91 Tr
-8,62 Tr
-9,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,02 Tr
-5,91 Tr
-8,62 Tr
-9,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,02 Tr
-5,91 Tr
-8,62 Tr
-9,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-320,60%
-111,69%
-220,93%
-238,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,14
-0,08
-0,09
-0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,00 N
280,00 N
254,00 N
272,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-83,00 N
-533,00 N
Chi phí lãi suất ròng
187,00 N
280,00 N
171,00 N
-261,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,62 Tr
-7,39 Tr
-8,28 Tr
-8,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
120,00 N
-120,00 N
5,00 N
1,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google