Finance

Danh sách
Tại sao HYPMY tăng 4,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
HYPMY:OTCMKTS
HYPERA S A SPONSORED Brazil ADR
5,30 US$
+4,95%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYPMY...
Mở
5,02 US$
Cao
5,36 US$
Thấp
4,96 US$
Vốn hoá thị trường
18,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,56 N
Khối lượng
45,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,01 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
5,02 US$
Cao
5,36 US$
Thấp
4,96 US$
Vốn hoá thị trường
18,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,56 N
Khối lượng
45,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,01 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hypera Pharma is a Brazilian multinational pharmaceutical company and is the largest Brazilian pharmaceutical company by market capitalization. Headquartered in São Paulo, its business include pharmaceuticals, consumer healthcare and cosmetics products, and biotechnology products. Wikipedia
Giới thiệu về HYPERA S A SPONSORED Brazil ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhItaim Bibi, São Paulo, Brazil
Lĩnh vực-
Trang webhypera.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,23 T
2,24 T
2,02 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
865,21 Tr
858,94 Tr
807,22 Tr
892,99 Tr
Chi phí doanh thu
865,21 Tr
858,94 Tr
807,22 Tr
892,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
687,46 Tr
728,46 Tr
703,28 Tr
780,69 Tr
Chi phí hoạt động
688,45 Tr
728,74 Tr
701,06 Tr
773,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,59 T
1,51 T
1,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
673,59 Tr
649,38 Tr
509,50 Tr
669,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,67 Tr
-27,28 Tr
-8,73 Tr
-30,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
448,11 Tr
439,21 Tr
276,14 Tr
492,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
452,42 Tr
438,30 Tr
279,75 Tr
488,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,77 Tr
-10,46 Tr
-69,54 Tr
2,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,29%
-2,38%
-25,18%
0,46%
Chi phí hoạt động khác
987,00 N
283,00 N
-2,21 Tr
-6,84 Tr
Thu nhập ròng
457,64 Tr
450,99 Tr
347,38 Tr
490,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,55%
20,16%
17,22%
20,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,72
0,71
0,55
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,23 Tr
68,87 Tr
64,66 Tr
63,02 Tr
Chi phí lãi suất
-283,65 Tr
-268,84 Tr
-282,34 Tr
-209,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-214,42 Tr
-199,97 Tr
-217,68 Tr
-146,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
728,99 Tr
702,34 Tr
562,68 Tr
755,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,00 N
-253,00 N
-3,20 Tr
-698,00 N
Các ứng dụng của Google