Finance

Danh sách
Tại sao HYPE giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
HYPE:CNSX
Hyper Bit Technologies Ltd
0,19 CA$
-5,00%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYPE...
Mở
0,19 CA$
Cao
0,19 CA$
Thấp
0,19 CA$
Vốn hoá thị trường
10,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,03 N
Khối lượng
4,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,11 CA$
Số nhân viên
2
Mở
0,19 CA$
Cao
0,19 CA$
Thấp
0,19 CA$
Vốn hoá thị trường
10,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,03 N
Khối lượng
4,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,11 CA$
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyper Bit Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webhyperbit.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,20 N
184,18 N
283,57 N
190,82 N
Chi phí hoạt động
303,20 N
184,26 N
568,95 N
201,10 N
Tổng chi phí hoạt động
303,20 N
184,26 N
568,95 N
201,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-303,20 N
-184,26 N
-568,95 N
-201,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-155,25 N
-46,83 N
-58,70 N
-28,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
-334,17 N
-1,76 Tr
-228,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-496,42 N
-334,13 N
-627,98 N
-228,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,06 Tr
-334,17 N
-1,76 Tr
-228,76 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,41 N
7,98 N
8,44 N
-
Chi phí lãi suất
-42,91 N
-91,74 N
-20,41 N
-1,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-35,50 N
-83,76 N
-11,97 N
-1,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
87,00
87,00
10,28 N
EBITDA
-302,97 N
-184,23 N
-568,87 N
-190,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google