Finance

Danh sách
HYP:JSE
Hyprop Investments Ltd
6.069,00 ZAC
+0,41%
(+25,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:52 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYP...
Mở
6.031,00 ZAC
Cao
6.105,00 ZAC
Thấp
6.031,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
25,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
87,97 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
6.440,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
4.653,00 ZAC
EPS
9,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,39 Tr
Số nhân viên
242
Mở
6.031,00 ZAC
Cao
6.105,00 ZAC
Thấp
6.031,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
25,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
87,97 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
6.440,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
4.653,00 ZAC
EPS
9,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,39 Tr
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyprop Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyprop.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,30 T
1,26 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
548,85 Tr
548,85 Tr
532,57 Tr
532,57 Tr
Chi phí doanh thu
548,85 Tr
548,85 Tr
532,57 Tr
532,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
44,21 Tr
44,21 Tr
53,38 Tr
53,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
593,06 Tr
593,06 Tr
585,95 Tr
585,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
704,75 Tr
704,75 Tr
672,07 Tr
672,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,07 Tr
2,07 Tr
42,38 Tr
42,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,29 T
639,31 Tr
639,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
472,52 Tr
472,52 Tr
502,60 Tr
502,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,20 Tr
71,20 Tr
43,09 Tr
43,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,50%
5,50%
6,74%
6,74%
Chi phí hoạt động khác
41,92 Tr
41,92 Tr
39,11 Tr
39,11 Tr
Thu nhập ròng
1,22 T
1,22 T
596,88 Tr
596,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
94,28%
94,28%
47,45%
47,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,12 Tr
16,12 Tr
15,23 Tr
15,23 Tr
Chi phí lãi suất
-251,15 Tr
-251,15 Tr
-226,29 Tr
-226,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-235,03 Tr
-235,03 Tr
-211,06 Tr
-211,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
748,83 Tr
748,83 Tr
716,75 Tr
716,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google