Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,35%
1.089,58
+3,77
+0,35%
1.085,811.083,231.089,611.074,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,14%
608,52
+0,83
+0,14%
607,69607,69609,89604,02
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,51%
1.198,46
+6,08
+0,51%
1.192,381.200,061.206,851.186,65
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,13%
1.758,69
+2,30
+0,13%
1.756,391.753,531.759,161.733,52
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,43%
630,53
-2,74
-0,43%
633,27631,36633,90628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,02%
852,62
+0,20
+0,02%
852,42853,25856,20850,72
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,16%
219,13
+0,34
+0,16%
218,79218,79219,18217,26
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,51%
3.767,78
+56,09
+1,51%
3.711,693.719,293.775,243.699,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,33%
908,02
-3,03
-0,33%
911,05909,99913,34902,56
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,34%
1.520,81
+20,15
+1,34%
1.500,661.504,161.526,631.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,01%
2.455,24
+0,28
+0,01%
2.454,962.450,632.457,752.435,72
HYMAX:MUTF
Lord Abbett High Income Municipal Bond Fund Class A
10,66 US$
+0,28%
(+0,030) 1 ngày
27 thg 5, 00:00:00 UTC  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYMAX...
Giá đóng cửa trước đó
10,63 US$
Lợi tức
4,81%
Tỷ suất chi phí
0,84%
Tài sản ròng
2,06 T USD
Điểm xếp hạng Morningstar
Danh mục
US Municipal Fixed Income
Ngày bắt đầu hoạt động
30 thg 12, 2004
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu