Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,44%
1.087,61
+4,81
+0,44%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,04%
610,03
+6,26
+1,04%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,13%
1.197,45
-13,74
-1,13%
1.211,191.203,051.203,481.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,26%
1.760,62
+4,63
+0,26%
1.755,991.759,061.761,741.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,74%
633,78
-4,73
-0,74%
638,51637,93640,10631,89
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,37%
854,53
+11,57
+1,37%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,02%
219,23
-0,050
-0,02%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,50%
3.709,58
-18,77
-0,50%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,58%
910,15
-5,33
-0,58%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,29%
1.501,77
+4,41
+0,29%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,68%
2.453,72
+40,55
+1,68%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
HYMAX:MUTF
Lord Abbett High Income Municipal Bond Fund Class A
10,63 US$
+0,57%
(+0,060) 1 ngày
26 thg 5, 00:00:00 UTC  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYMAX...
Giá đóng cửa trước đó
10,57 US$
Lợi tức
4,81%
Tỷ suất chi phí
0,84%
Tài sản ròng
2,06 T USD
Điểm xếp hạng Morningstar
Danh mục
US Municipal Fixed Income
Ngày bắt đầu hoạt động
30 thg 12, 2004
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu