Finance

Danh sách
HYLQ:CNSX
HYLQ Strategy Corp
0,69 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:10:11 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYLQ...
Vốn hoá thị trường
12,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
EPS
0,23 CA$
Vốn hoá thị trường
12,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
EPS
0,23 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HYLQ Strategy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webhylq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,48 N
19,86 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,26 N
225,31 N
138,26 N
181,75 N
Chi phí hoạt động
414,23 N
427,40 N
10,34 N
249,04 N
Tổng chi phí hoạt động
414,23 N
427,40 N
10,34 N
249,04 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-409,74 N
-407,54 N
-10,34 N
-249,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,73 N
-462,19 N
6,82 Tr
-1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,73 N
-850,02 N
6,81 Tr
-1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,73 N
-850,02 N
6,81 Tr
-1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,73 N
-850,02 N
6,81 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-306,34%
-4.278,96%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
19,71 N
-
-
Chi phí lãi suất
-24,71 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-24,71 N
19,71 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google