Finance

Danh sách
Tại sao HYLN giảm 7,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
HYLN:NYSEAMERICAN
Hyliion Holdings Corp
3,05 US$
-7,01%
(-0,23) 1 ngày
3,10 US$
+1,64% (+0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYLN...
Mở
3,28 US$
Cao
3,31 US$
Thấp
3,04 US$
Vốn hoá thị trường
544,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 US$
EPS
-0,29 US$
Beta
3,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,60 Tr
Số nhân viên
113
Mở
3,28 US$
Cao
3,31 US$
Thấp
3,04 US$
Vốn hoá thị trường
544,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 US$
EPS
-0,29 US$
Beta
3,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,60 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyliion Holdings Corp. is an American manufacturer of modular power generators based in Cedar Park, Texas. It started as an electrified Class 8 powertrain systems manufacturer before shifting toward power generation following the acquisition of the KARNO generator from GE Aerospace. Wikipedia
Giới thiệu về Hyliion Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhCedar Park, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Trang webhyliion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
759,00 N
712,00 N
2,83 Tr
4,94 Tr
Giá vốn hàng bán
806,00 N
638,00 N
2,62 Tr
4,58 Tr
Chi phí doanh thu
806,00 N
638,00 N
2,62 Tr
4,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,14 Tr
9,96 Tr
7,67 Tr
9,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,18 Tr
5,53 Tr
6,18 Tr
6,43 Tr
Chi phí hoạt động
15,32 Tr
15,49 Tr
13,85 Tr
15,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,13 Tr
16,13 Tr
16,47 Tr
20,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,37 Tr
-15,42 Tr
-13,64 Tr
-15,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,34 Tr
-13,18 Tr
-11,74 Tr
-13,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,41 Tr
-13,70 Tr
-12,15 Tr
-14,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,34 Tr
-13,18 Tr
-11,74 Tr
-13,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.757,18%
-1.851,54%
-414,44%
-281,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,07
-0,07
-0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
1,71 Tr
1,49 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,96 Tr
1,71 Tr
1,49 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,73 Tr
-13,53 Tr
-11,53 Tr
-13,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-112,00 N
-524,00 N
-414,00 N
-58,00 N
Các ứng dụng của Google