Finance

Danh sách
HYGN:IDX
Ecocare Indo Pasifik PT Tbk
180,00 IDR
-0,55%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYGN...
Mở
179 IDR
Cao
184 IDR
Thấp
175 IDR
Vốn hoá thị trường
454,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,71
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
122 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 T
Số nhân viên
411
Mở
179 IDR
Cao
184 IDR
Thấp
175 IDR
Vốn hoá thị trường
454,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,71
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
122 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 T
Số nhân viên
411
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ecocare Indo Pasifik PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên411
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webecocare.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,57 T
96,61 T
100,25 T
108,29 T
Giá vốn hàng bán
58,52 T
60,27 T
66,57 T
71,16 T
Chi phí doanh thu
58,52 T
60,27 T
66,57 T
71,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,87 T
25,26 T
29,25 T
29,45 T
Chi phí hoạt động
27,65 T
25,27 T
29,41 T
30,26 T
Tổng chi phí hoạt động
86,17 T
85,54 T
95,98 T
101,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,41 T
11,07 T
4,28 T
6,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,66 Tr
380,21 Tr
-498,60 Tr
516,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,85 T
12,06 T
3,89 T
6,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,78 T
11,25 T
3,86 T
6,53 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
2,92 T
940,67 Tr
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
21,19%
24,20%
24,18%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
775,74 Tr
8,50 Tr
162,93 Tr
812,78 Tr
Thu nhập ròng
4,59 T
9,12 T
2,94 T
5,02 T
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
9,44%
2,93%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
564,36 Tr
76,59 Tr
324,75 Tr
384,30 Tr
Chi phí lãi suất
-197,16 Tr
-272,30 Tr
-237,70 Tr
-1,25 T
Chi phí lãi suất ròng
367,20 Tr
-195,71 Tr
87,06 Tr
-868,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,55 T
17,46 T
10,84 T
13,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google