Finance

Danh sách
HYDRO:BKK
Hydrotek PCL
0,070 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYDRO...
Mở
0,07 ฿
Cao
0,07 ฿
Thấp
0,06 ฿
Vốn hoá thị trường
170,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,79 Tr
Khối lượng
805,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
26
Mở
0,07 ฿
Cao
0,07 ฿
Thấp
0,06 ฿
Vốn hoá thị trường
170,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,79 Tr
Khối lượng
805,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hydrotek PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập17 thg 11, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,90 Tr
109,72 Tr
58,02 Tr
21,07 Tr
Giá vốn hàng bán
83,35 Tr
72,32 Tr
43,33 Tr
17,17 Tr
Chi phí doanh thu
83,35 Tr
72,32 Tr
43,33 Tr
17,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 Tr
488,27 N
15,33 Tr
13,19 Tr
Chi phí hoạt động
9,30 Tr
17,40 Tr
59,89 Tr
35,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,65 Tr
89,71 Tr
103,21 Tr
52,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,26 Tr
20,01 Tr
-45,19 Tr
-31,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,25 Tr
13,93 Tr
-50,51 Tr
-37,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,25 Tr
13,93 Tr
-50,51 Tr
-37,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,00 N
53,05 N
-49,00 N
7,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,52%
0,38%
0,10%
-0,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,92 Tr
13,88 Tr
-50,46 Tr
-37,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,23%
12,65%
-86,96%
-175,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,09 Tr
-5,32 Tr
-5,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-6,09 Tr
-5,32 Tr
-5,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,91 Tr
20,26 Tr
-44,56 Tr
-31,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
9,59 N
-
238,00 N
Các ứng dụng của Google