Finance

Danh sách
HYDRA:AMS
Hydratec Industries NV
232,00 €
-1,69%
(-4,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:01:47 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HYDRA...
Mở
236,00 €
Cao
236,00 €
Thấp
232,00 €
Vốn hoá thị trường
301,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
183,00
Khối lượng
72,00
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
2,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,01
Cao nhất trong 52 tuần
288,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 €
EPS
57,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
696
Mở
236,00 €
Cao
236,00 €
Thấp
232,00 €
Vốn hoá thị trường
301,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
183,00
Khối lượng
72,00
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
2,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,01
Cao nhất trong 52 tuần
288,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 €
EPS
57,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
696
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hydratec Industries NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên696
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhydratec.nl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,81 Tr
67,81 Tr
53,39 Tr
53,39 Tr
Giá vốn hàng bán
30,05 Tr
30,05 Tr
22,58 Tr
22,58 Tr
Chi phí doanh thu
30,05 Tr
30,05 Tr
22,58 Tr
22,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,50 Tr
8,50 Tr
27,62 Tr
27,62 Tr
Chi phí hoạt động
28,71 Tr
28,71 Tr
24,65 Tr
24,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,76 Tr
58,76 Tr
47,23 Tr
47,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,05 Tr
9,05 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,11 Tr
9,11 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,11 Tr
9,11 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
2,30 Tr
-169,00 N
-169,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,28%
25,28%
-2,73%
-2,73%
Chi phí hoạt động khác
15,19 Tr
15,19 Tr
-2,97 Tr
-2,97 Tr
Thu nhập ròng
6,81 Tr
6,81 Tr
30,88 Tr
30,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,05%
10,05%
57,83%
57,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 N
66,00 N
35,00 N
35,00 N
Chi phí lãi suất
-243,00 N
-243,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-177,00 N
-177,00 N
35,00 N
35,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,02 Tr
5,02 Tr
-
-
EBITDA
10,29 Tr
10,29 Tr
8,38 Tr
8,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google