Finance

Danh sách
Tại sao HWX tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
HWX:TSE
Headwater Exploration Inc
14,27 CA$
+2,22%
(+0,31) 1 ngày
13 thg 10, 14:52:23 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HWX...
Mở
14,12 CA$
Cao
14,52 CA$
Thấp
13,99 CA$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
539,62 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,39
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 CA$
EPS
0,78 CA$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,76 Tr
Số nhân viên
39
Mở
14,12 CA$
Cao
14,52 CA$
Thấp
13,99 CA$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
539,62 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,39
Cao nhất trong 52 tuần
14,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 CA$
EPS
0,78 CA$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,76 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Headwater Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,36 CA$ / 0,22 CA$
+67,44%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
188,42 Tr / 134,20 Tr
+40,40%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,50 Tr
128,20 Tr
149,88 Tr
188,42 Tr
Giá vốn hàng bán
32,08 Tr
34,23 Tr
36,93 Tr
42,36 Tr
Chi phí doanh thu
32,08 Tr
34,23 Tr
36,93 Tr
42,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 Tr
3,50 Tr
3,17 Tr
3,39 Tr
Chi phí hoạt động
44,92 Tr
56,19 Tr
66,92 Tr
35,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,00 Tr
90,42 Tr
103,85 Tr
77,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,50 Tr
37,79 Tr
46,03 Tr
110,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,08 Tr
38,21 Tr
46,36 Tr
111,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,08 Tr
38,21 Tr
46,36 Tr
111,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,21 Tr
8,90 Tr
10,79 Tr
25,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,91%
23,28%
23,28%
23,20%
Chi phí hoạt động khác
1,78 Tr
1,98 Tr
17,77 Tr
-1,76 Tr
Thu nhập ròng
35,87 Tr
29,31 Tr
35,57 Tr
85,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,58%
22,86%
23,73%
45,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,12
0,15
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
848,00 N
669,00 N
590,00 N
485,00 N
Chi phí lãi suất
-265,00 N
-263,00 N
-260,00 N
-252,00 N
Chi phí lãi suất ròng
583,00 N
406,00 N
330,00 N
233,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,45 Tr
29,44 Tr
28,94 Tr
29,72 Tr
EBITDA
80,95 Tr
67,22 Tr
74,98 Tr
140,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google