Finance

Danh sách
HWO:TSE
High Arctic Energy Services Inc
1,18 CA$
+1,72%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HWO...
Mở
1,24 CA$
Cao
1,25 CA$
Thấp
1,18 CA$
Vốn hoá thị trường
14,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 N
Khối lượng
25,02 N
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 CA$
EPS
0,13 CA$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,70 Tr
Số nhân viên
16
Mở
1,24 CA$
Cao
1,25 CA$
Thấp
1,18 CA$
Vốn hoá thị trường
14,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 N
Khối lượng
25,02 N
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 CA$
EPS
0,13 CA$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,70 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về High Arctic Energy Services Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webhaes.ca
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
2,94 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 Tr
2,98 Tr
2,74 Tr
2,94 Tr
Giá vốn hàng bán
1,29 Tr
1,68 Tr
1,49 Tr
1,52 Tr
Chi phí doanh thu
1,29 Tr
1,68 Tr
1,49 Tr
1,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
882,00 N
1,04 Tr
856,00 N
922,00 N
Chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,72 Tr
1,45 Tr
1,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,82 Tr
3,40 Tr
2,94 Tr
3,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,00 N
-415,00 N
-204,00 N
-126,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 N
-293,00 N
-5,00 N
6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
924,00 N
-167,00 N
855,00 N
3,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
854,00 N
-256,00 N
490,00 N
-14,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 N
-7,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,76%
4,19%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
931,00 N
-160,00 N
855,00 N
3,00 N
Biên lợi nhuận ròng
31,77%
-5,36%
31,26%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 N
44,00 N
42,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-53,00 N
-52,00 N
-52,00 N
-49,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 N
-8,00 N
-10,00 N
-10,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
609,00 N
660,00 N
570,00 N
595,00 N
EBITDA
717,00 N
158,00 N
282,00 N
469,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,00 N
-89,00 N
-365,00 N
-17,00 N
Các ứng dụng của Google