Finance

Danh sách
HWK:ASX
Hawk Resources Ltd
0,032 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HWK...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
22,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
41,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,98 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
22,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
41,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,98 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hawk Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
349,67 N
349,67 N
328,94 N
328,94 N
Chi phí hoạt động
427,37 N
427,37 N
945,15 N
945,15 N
Tổng chi phí hoạt động
427,37 N
427,37 N
945,15 N
945,15 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-427,37 N
-427,37 N
-945,15 N
-945,15 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-425,72 N
-425,72 N
-941,22 N
-941,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-425,72 N
-425,72 N
-941,22 N
-941,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-425,72 N
-425,72 N
-941,22 N
-941,22 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 N
2,09 N
4,41 N
4,41 N
Chi phí lãi suất
-440,00
-440,00
-481,00
-481,00
Chi phí lãi suất ròng
1,65 N
1,65 N
3,93 N
3,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,35 N
4,35 N
4,46 N
4,46 N
EBITDA
-423,02 N
-423,02 N
-378,73 N
-378,73 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google