Finance

Danh sách
HWG:LON
Harworth Group PLC
187,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:35:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HWG...
Mở
179,00 GBX
Cao
188,00 GBX
Thấp
179,00 GBX
Vốn hoá thị trường
611,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,25 Tr
Khối lượng
420,98 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,46 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
116,80 GBX
EPS
-0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,01 Tr
Số nhân viên
146
Mở
179,00 GBX
Cao
188,00 GBX
Thấp
179,00 GBX
Vốn hoá thị trường
611,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,25 Tr
Khối lượng
420,98 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,46 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
116,80 GBX
EPS
-0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,01 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harworth Group plc is a property developer that specialises in regenerating brownfield sites in Yorkshire, the Midlands, and North West England. The company is headquartered in Rotherham in South Yorkshire. It is listed on the London Stock Exchange and is a member of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Harworth Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,14 Tr
41,14 Tr
20,64 Tr
20,64 Tr
Giá vốn hàng bán
37,56 Tr
37,56 Tr
22,68 Tr
22,68 Tr
Chi phí doanh thu
37,56 Tr
37,56 Tr
22,68 Tr
22,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,64 Tr
9,64 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
Chi phí hoạt động
9,67 Tr
9,67 Tr
8,92 Tr
8,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,23 Tr
47,23 Tr
31,61 Tr
31,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,09 Tr
-6,09 Tr
-10,97 Tr
-10,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
862,50 N
862,50 N
-47,50 N
-47,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,97 Tr
4,97 Tr
-15,69 Tr
-15,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,39 Tr
-8,39 Tr
-14,22 Tr
-14,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
5,08 Tr
-2,99 Tr
-2,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
102,21%
102,21%
19,08%
19,08%
Chi phí hoạt động khác
32,00 N
32,00 N
-33,00 N
-33,00 N
Thu nhập ròng
-110,00 N
-110,00 N
-12,70 Tr
-12,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,27%
-0,27%
-61,53%
-61,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,50 N
100,50 N
41,50 N
41,50 N
Chi phí lãi suất
-4,27 Tr
-4,27 Tr
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,17 Tr
-4,17 Tr
-2,92 Tr
-2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,07 Tr
-6,07 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-409,00 N
-409,00 N
4,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google