Trang chủHWC • NASDAQ
add
Hancock Whitney Corp
67,34 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
67,34 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
68,49 $
Mức chênh lệch một ngày
67,19 $ - 69,40 $
Phạm vi một năm
50,40 $ - 75,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 T USD
Số lượng trung bình
938,12 N
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,48 Tr | -20,87% |
Chi phí hoạt động | 217,76 Tr | 11,63% |
Thu nhập ròng | 47,42 Tr | -60,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,97 | -49,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,52 | 10,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 35,54 T | 2,28% |
Tổng nợ | 31,12 T | 2,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,42 Tr | -60,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1899
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.658