Finance

Danh sách
HWATAI:KLSE
Hwa Tai Industries
0,34 MYR
-1,43%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HWATAI...
Mở
0,34 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
25,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,83 Tr
Số nhân viên
765
Mở
0,34 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
25,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,83 Tr
Số nhân viên
765
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwa Tai Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên765
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwatai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,18 Tr
33,47 Tr
26,63 Tr
24,48 Tr
Giá vốn hàng bán
26,69 Tr
1,31 Tr
26,08 Tr
24,08 Tr
Chi phí doanh thu
26,69 Tr
1,31 Tr
26,08 Tr
24,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
31,08 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-57,00 N
31,30 Tr
-43,00 N
-206,00 N
Tổng chi phí hoạt động
26,63 Tr
32,62 Tr
26,04 Tr
23,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
551,00 N
850,03 N
591,00 N
607,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
111,42 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,00 N
1,08 Tr
137,00 N
141,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,00 N
604,38 N
137,00 N
141,00 N
Chi phí thuế thu nhập
21,00 N
-212,11 N
1,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
28,00%
-19,55%
0,73%
-
Chi phí hoạt động khác
-57,00 N
219,42 N
-43,00 N
-206,00 N
Thu nhập ròng
53,00 N
1,28 Tr
134,00 N
142,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
3,84%
0,50%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
112,78 N
-
-
Chi phí lãi suất
-476,00 N
-469,85 N
-454,00 N
-466,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-476,00 N
-357,07 N
-454,00 N
-466,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 Tr
1,72 Tr
1,47 Tr
1,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,53 N
-
-
Các ứng dụng của Google