Finance

Danh sách
HVY:ASX
Heavy Minerals Ltd
0,33 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:54:01 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HVY...
Vốn hoá thị trường
24,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,39 Tr
Vốn hoá thị trường
24,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,39 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heavy Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,52 N
9,52 N
9,04 N
9,04 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,39 N
233,39 N
230,40 N
230,40 N
Chi phí hoạt động
339,77 N
339,77 N
930,38 N
930,38 N
Tổng chi phí hoạt động
339,77 N
339,77 N
930,38 N
930,38 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-330,25 N
-330,25 N
-921,34 N
-921,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-156,25 N
-156,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-333,04 N
-333,04 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-333,04 N
-333,04 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
24,49 N
24,49 N
28,20 N
28,20 N
Thu nhập ròng
-333,04 N
-333,04 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.497,64%
-3.497,64%
-12.014,55%
-12.014,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,73 N
-2,73 N
-8,49 N
-8,49 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,73 N
-2,73 N
-8,49 N
-8,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,02 N
18,02 N
22,32 N
22,32 N
EBITDA
-312,22 N
-312,22 N
-738,64 N
-738,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google