Finance

Danh sách
HVTA:LON
Heavitree Brewery Ord Shs
190,00 GBX
-1,30%
(-2,50) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HVTA...
Mở
197,50 GBX
Cao
197,50 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
11,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
644,00
Khối lượng
3,69 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
1,65 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,94
Cao nhất trong 52 tuần
244,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
130,00 GBX
EPS
0,38 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
15
Mở
197,50 GBX
Cao
197,50 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
11,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
644,00
Khối lượng
3,69 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
1,65 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,94
Cao nhất trong 52 tuần
244,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
130,00 GBX
EPS
0,38 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heavitree Brewery Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1790
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
2,05 Tr
2,05 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Giá vốn hàng bán
1,28 Tr
1,28 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí doanh thu
1,28 Tr
1,28 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-438,50 N
-438,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
-93,00 N
-93,00 N
429,00 N
429,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
865,00 N
865,00 N
251,50 N
251,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
755,50 N
755,50 N
239,50 N
239,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
851,00 N
851,00 N
238,50 N
238,50 N
Chi phí thuế thu nhập
10,00 N
10,00 N
60,50 N
60,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,32%
1,32%
25,26%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
292,00 N
292,00 N
387,00 N
387,00 N
Thu nhập ròng
745,50 N
745,50 N
179,00 N
179,00 N
Biên lợi nhuận ròng
36,29%
36,29%
10,33%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,50 N
17,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-31,50 N
-31,50 N
-13,00 N
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 N
-14,00 N
-13,00 N
-13,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,50 N
53,50 N
42,00 N
42,00 N
EBITDA
897,50 N
897,50 N
293,50 N
293,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,50 N
-4,50 N
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google