Finance

Danh sách
HVH:FRA
Navigator Global Investments Ltd
1,36 €
-0,73%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 08:07:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HVH...
Mở
1,36 €
Cao
1,36 €
Thấp
1,36 €
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,09 €
Số nhân viên
286
Mở
1,36 €
Cao
1,36 €
Thấp
1,36 €
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,09 €
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Navigator Global Investments is an Australian alternative investment management company headquartered in Toowong, Brisbane. It has been publicly traded on the Australian Securities Exchange since 2006. Wikipedia
Giới thiệu về Navigator Global Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,85 Tr
42,85 Tr
28,43 Tr
28,43 Tr
Giá vốn hàng bán
24,34 Tr
24,34 Tr
16,09 Tr
16,09 Tr
Chi phí doanh thu
24,34 Tr
24,34 Tr
16,09 Tr
16,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,14 Tr
49,14 Tr
96,70 Tr
96,70 Tr
Chi phí hoạt động
6,80 Tr
6,80 Tr
6,91 Tr
6,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,13 Tr
31,13 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,72 Tr
11,72 Tr
5,43 Tr
5,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-703,50 N
-703,50 N
-3,56 Tr
-3,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,39 Tr
5,39 Tr
13,72 Tr
13,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,03 Tr
21,03 Tr
21,39 Tr
21,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,55 Tr
7,55 Tr
966,00 N
966,00 N
Thuế suất hiệu dụng
140,00%
140,00%
7,04%
7,04%
Chi phí hoạt động khác
-44,92 Tr
-44,92 Tr
-92,66 Tr
-92,66 Tr
Thu nhập ròng
-2,16 Tr
-2,16 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,03%
-5,03%
44,88%
44,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,21 Tr
11,21 Tr
20,93 Tr
20,93 Tr
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-1,26 Tr
-934,00 N
-934,00 N
Chi phí lãi suất ròng
9,95 Tr
9,95 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 Tr
2,58 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
EBITDA
13,12 Tr
13,12 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google