Finance

Danh sách
HUYA:NYSE
HUYA
2,28 US$
-1,09%
(-0,025) 1 ngày
5 thg 10, 12:01:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUYA...
Mở
2,27 US$
Cao
2,30 US$
Thấp
2,25 US$
Vốn hoá thị trường
519,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
264,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,27 US$
Cao
2,30 US$
Thấp
2,25 US$
Vốn hoá thị trường
519,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
264,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HUYA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lậpthg 8 2016
Trụ sở chínhQuảng Châu, Phiên Ngung, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhuya.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HUYA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HUYA trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 2,28 US$
4,60 US$ (+102,20%)
Trung bình
4,60 US$ (+102,20%)
Thấp nhất
4,60 US$ (+102,20%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nelson Cheung
Citi
Buy
Maintained
4,60 US$
+102,2%
08/12/2026
Ritchie Sun
HSBC
Buy
Upgraded
3,50 US$
+53,8%
11/05/2025
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CNY)
0,16 CN¥ / 0,08 CN¥
+94,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
1,74 T / 1,77 T
-1,96%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,74 T
1,73 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,49 T
1,48 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,49 T
1,48 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,94 Tr
123,05 Tr
131,71 Tr
120,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,84 Tr
204,02 Tr
153,16 Tr
149,41 Tr
Chi phí hoạt động
240,92 Tr
309,56 Tr
281,94 Tr
262,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,80 T
1,76 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,30 Tr
-64,85 Tr
-28,79 Tr
-7,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,06 Tr
-115,92 Tr
-1,44 Tr
3,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,26 Tr
-34,46 Tr
-1,44 Tr
15,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
508,00 N
1,66 Tr
2,63 Tr
1,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,05%
-1,43%
-183,22%
52,80%
Chi phí hoạt động khác
-8,85 Tr
-17,52 Tr
-2,93 Tr
-7,85 Tr
Thu nhập ròng
9,56 Tr
-117,58 Tr
-4,07 Tr
1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
-6,76%
-0,24%
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
-0,04
0,09
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,66 Tr
32,14 Tr
30,33 Tr
25,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
34,66 Tr
32,14 Tr
30,33 Tr
25,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,82 Tr
-46,10 Tr
-10,03 Tr
11,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google