Finance

Danh sách
HUTCY:OTCMKTS
Hutchison Telecmmnctns HK Hld Ltd - ADR
2,01 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 14:40:13 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUTCY...
Vốn hoá thị trường
666,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,27 Tr
Số nhân viên
935
Vốn hoá thị trường
666,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,27 Tr
Số nhân viên
935
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hutchison Telecommunications Hong Kong Holdings Limited is a telecommunications operator in Hong Kong. It operates GSM dual-band, 3G, 4G LTE and 5G mobile services in Hong Kong and Macau under the licensed global Three brand. It was listed on the Stock Exchange of Hong Kong on 8 May 2009 by way of introduction from the spin-off of Hutchison Telecommunications International. It is now a subsidiary of CK Hutchison Holdings. In October 2017, Hutchison Telecommunications Hong Kong Holdings Limited disposed of its fixed-line subsidiary Hutchison Global Communications to Asia Cube Global Communications Limited for HK$14.5 billion to focus on mobile business. Wikipedia
Giới thiệu về Hutchison Telecmmnctns HK Hld Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhKoo Sing Fai
Số nhân viên935
Ngày thành lập3 thg 8, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhthkh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,42 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
-
-
583,50 Tr
583,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
583,50 Tr
583,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
833,00 Tr
833,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,42 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
6,50 Tr
6,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
25,00 Tr
25,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
25,50 Tr
25,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
20,50 Tr
20,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
82,00%
82,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
467,00 Tr
467,00 Tr
Thu nhập ròng
-
-
5,50 Tr
5,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
0,39%
0,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,50 Tr
38,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-16,50 Tr
-16,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
22,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
362,50 Tr
362,50 Tr
EBITDA
-
-
369,00 Tr
369,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-500,00 N
-500,00 N
Các ứng dụng của Google