Finance

Danh sách
HURC:NASDAQ
Hurco Companies Inc
21,06 US$
-1,13%
(-0,24) 1 ngày
21,06 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HURC...
Mở
21,35 US$
Cao
21,40 US$
Thấp
20,74 US$
Vốn hoá thị trường
136,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 US$
EPS
-1,03 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,48 Tr
Số nhân viên
651
Mở
21,35 US$
Cao
21,40 US$
Thấp
20,74 US$
Vốn hoá thị trường
136,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 US$
EPS
-1,03 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,48 Tr
Số nhân viên
651
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hurco Companies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên651
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhurco.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
47,29 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
45,47 Tr
42,87 Tr
47,62 Tr
47,29 Tr
Giá vốn hàng bán
37,72 Tr
34,93 Tr
37,29 Tr
34,11 Tr
Chi phí doanh thu
37,72 Tr
34,93 Tr
37,29 Tr
34,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,41 Tr
11,51 Tr
11,13 Tr
10,79 Tr
Chi phí hoạt động
11,41 Tr
11,51 Tr
11,13 Tr
10,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,12 Tr
46,44 Tr
48,42 Tr
44,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,66 Tr
-3,57 Tr
-799,00 N
2,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,96 Tr
1,57 Tr
-81,00 N
269,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,22 Tr
-3,01 Tr
-1,60 Tr
2,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,22 Tr
-3,01 Tr
-1,60 Tr
2,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-178,00 N
461,00 N
775,00 N
432,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,53%
-15,33%
-48,53%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,04 Tr
-3,47 Tr
-2,37 Tr
2,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,69%
-8,09%
-4,98%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,00 N
147,00 N
75,00 N
181,00 N
Chi phí lãi suất
-23,00 N
-6,00 N
-30,00 N
-25,00 N
Chi phí lãi suất ròng
110,00 N
141,00 N
45,00 N
156,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,26 Tr
-3,00 Tr
-282,00 N
2,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google