Finance

Danh sách
HUNGF:OTCMKTS
Huaneng Power International Ord Shs H
0,77 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:40:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUNGF...
Vốn hoá thị trường
125,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,70 T
Số nhân viên
56 N
Vốn hoá thị trường
125,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,70 T
Số nhân viên
56 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huaneng Power International, Inc., commonly known as Huaneng Power, is a Chinese electric power company. It was established in 1994 by the China Huaneng Group, one of the five largest power producers in China. It engages in the development, construction and operation of large power plants. As of 31 May 2018, the market capitalization of its H share was HK$28.484 billion. As of 31 December 2017, about 30.92% of total share capital are "foreign share", while the rest were domestic share. Huaneng Power's H share is a component of Hang Seng China Enterprises Index, representing 50 largest H share companies on the Stock Exchange of Hong Kong. However, under different selection criteria, Huaneng Power's A share is a component of SSE SmallCap Index since May 2018, an index for next 320 shares that were not included in SSE 180 Index. Huaneng Power was ranked 745th in 2018 Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Huaneng Power International Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên56,1 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1994
Trụ sở chínhTây Thành, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhpi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,94 T
56,31 T
56,78 T
50,13 T
Giá vốn hàng bán
48,39 T
48,55 T
45,70 T
42,59 T
Chi phí doanh thu
48,39 T
48,55 T
45,70 T
42,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
371,56 Tr
963,85 Tr
210,04 Tr
359,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 T
2,37 T
1,73 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
2,53 T
4,71 T
2,42 T
2,55 T
Tổng chi phí hoạt động
50,93 T
53,26 T
48,12 T
45,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,02 T
3,05 T
8,67 T
4,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
380,50 Tr
-375,73 Tr
-2,96 Tr
-78,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,40 T
484,44 Tr
7,69 T
3,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,02 T
1,14 T
7,45 T
3,36 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
415,52 Tr
1,19 T
943,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,10%
85,77%
15,43%
25,09%
Chi phí hoạt động khác
278,43 Tr
1,27 T
485,27 Tr
529,05 Tr
Thu nhập ròng
5,58 T
-431,35 Tr
4,48 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
-0,77%
7,90%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
-0,21
0,27
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,82 Tr
208,31 Tr
556,70 Tr
320,66 Tr
Chi phí lãi suất
-1,75 T
-1,82 T
-1,77 T
-1,81 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 T
-1,61 T
-1,21 T
-1,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,33 T
9,75 T
15,36 T
11,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,94 Tr
45,60 Tr
-
-314,86 Tr
Các ứng dụng của Google