Finance

Danh sách
Tại sao HUMI giảm 14,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
HUMI:IDX
Humpuss Maritim Internasional Tbk PT
98,00 IDR
-14,78%
(-17,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUMI...
Mở
98 IDR
Cao
105 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,98 Tr
Khối lượng
34,26 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
273,82
Cao nhất trong 52 tuần
390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,06 T
Số nhân viên
249
Mở
98 IDR
Cao
105 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,98 Tr
Khối lượng
34,26 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
273,82
Cao nhất trong 52 tuần
390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,06 T
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Humpuss Maritim Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhumi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,77 Tr
31,67 Tr
33,49 Tr
35,84 Tr
Giá vốn hàng bán
22,88 Tr
28,72 Tr
27,77 Tr
30,19 Tr
Chi phí doanh thu
22,88 Tr
28,72 Tr
27,77 Tr
30,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,75 Tr
5,35 Tr
3,07 Tr
3,30 Tr
Chi phí hoạt động
4,92 Tr
3,58 Tr
2,71 Tr
3,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,80 Tr
32,30 Tr
30,48 Tr
33,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,97 Tr
-631,43 N
3,01 Tr
2,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,47 Tr
-3,54 Tr
1,30 Tr
2,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 Tr
-2,79 Tr
1,30 Tr
2,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
414,82 N
884,18 N
503,85 N
417,74 N
Thuế suất hiệu dụng
16,80%
-24,96%
38,65%
15,30%
Chi phí hoạt động khác
1,17 Tr
-1,77 Tr
-352,52 N
-75,07 N
Thu nhập ròng
2,30 Tr
-4,19 Tr
550,08 N
1,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,23%
-13,23%
1,64%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
689,02 N
569,99 N
505,19 N
429,32 N
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-3,11 Tr
-2,48 Tr
-2,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 Tr
-2,54 Tr
-1,97 Tr
-2,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,01 Tr
3,85 Tr
9,62 Tr
5,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google