Finance

Danh sách
HUMBLE:STO
Humble Group AB
5,10 SEK
-1,92%
(-0,100) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:53 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUMBLE...
Mở
5,35 SEK
Cao
5,35 SEK
Thấp
5,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,96 N
Khối lượng
236,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,05 SEK
EPS
-1,21 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,35 SEK
Cao
5,35 SEK
Thấp
5,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,96 N
Khối lượng
236,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,05 SEK
EPS
-1,21 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Humble Group AB
Giám đốc điều hànhSimon Petrén
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
2,12 T
1,99 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,45 T
1,36 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,45 T
1,36 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
527,00 Tr
507,00 Tr
472,00 Tr
483,00 Tr
Chi phí hoạt động
605,00 Tr
597,00 Tr
569,00 Tr
569,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
2,05 T
1,93 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
70,00 Tr
61,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-20,00 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,00 Tr
33,00 Tr
34,00 Tr
-568,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,00 Tr
18,00 Tr
34,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
19,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,00%
57,58%
17,65%
-0,88%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
5,00 Tr
11,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
-15,00 Tr
15,00 Tr
28,00 Tr
-573,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,72%
0,71%
1,40%
-28,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,07
0,08
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-21,00 Tr
-39,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 Tr
-21,00 Tr
-34,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,00 Tr
85,00 Tr
71,00 Tr
68,00 Tr
EBITDA
90,00 Tr
87,00 Tr
120,00 Tr
124,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google