Finance

Danh sách
HUM:ASX
Humm Group Ltd
0,39 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUM...
Mở
0,39 AU$
Cao
0,40 AU$
Thấp
0,38 AU$
Vốn hoá thị trường
196,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
769,12 N
Khối lượng
252,31 N
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
511,72 Tr
Số nhân viên
529
Mở
0,39 AU$
Cao
0,40 AU$
Thấp
0,38 AU$
Vốn hoá thị trường
196,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
769,12 N
Khối lượng
252,31 N
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
511,72 Tr
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Humm Group Ltd
Giám đốc điều hànhStuart Grimshaw
Số nhân viên529
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshophumm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,65 Tr
67,65 Tr
58,70 Tr
58,70 Tr
Giá vốn hàng bán
24,70 Tr
24,70 Tr
28,90 Tr
28,90 Tr
Chi phí doanh thu
24,70 Tr
24,70 Tr
28,90 Tr
28,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,95 Tr
26,95 Tr
22,10 Tr
22,10 Tr
Chi phí hoạt động
31,35 Tr
31,35 Tr
26,60 Tr
26,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,05 Tr
56,05 Tr
55,50 Tr
55,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,60 Tr
11,60 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,70 Tr
8,70 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,60 Tr
11,60 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
1,75 Tr
250,00 N
250,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
20,11%
21,74%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,95 Tr
6,95 Tr
900,00 N
900,00 N
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
10,27%
1,53%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,40 Tr
4,40 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google