Finance

Danh sách
HUHTAMAKI:NSE
Huhtamaki India Ltd
230,98 ₹
-0,44%
(-1,02) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUHTAMAKI...
Mở
232,00 ₹
Cao
234,37 ₹
Thấp
228,51 ₹
Vốn hoá thị trường
17,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,89 N
Khối lượng
107,98 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
148,60 ₹
EPS
18,07 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
232,00 ₹
Cao
234,37 ₹
Thấp
228,51 ₹
Vốn hoá thị trường
17,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,89 N
Khối lượng
107,98 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
148,60 ₹
EPS
18,07 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huhtamaki India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 4, 21 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 7,55 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,25 T
6,24 T
6,13 T
7,50 T
Giá vốn hàng bán
4,13 T
4,46 T
4,02 T
4,97 T
Chi phí doanh thu
4,13 T
4,46 T
4,02 T
4,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,50 Tr
617,10 Tr
647,30 Tr
696,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,37 T
1,94 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
5,82 T
5,83 T
5,97 T
6,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
426,70 Tr
411,80 Tr
164,50 Tr
608,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
-252,70 Tr
221,20 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
491,70 Tr
409,80 Tr
350,40 Tr
587,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
491,70 Tr
266,50 Tr
350,40 Tr
587,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,00 Tr
106,80 Tr
94,40 Tr
150,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
26,06%
26,94%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
960,70 Tr
615,00 Tr
1,06 T
1,09 T
Thu nhập ròng
367,70 Tr
303,00 Tr
256,00 Tr
437,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,89%
4,86%
4,18%
5,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
3,39
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
129,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-69,90 Tr
-35,30 Tr
-33,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
59,80 Tr
-35,30 Tr
-33,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,10 Tr
135,80 Tr
235,10 Tr
142,80 Tr
EBITDA
525,25 Tr
522,30 Tr
275,00 Tr
797,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google