Trang chủHUH1V • HEL
add
Huhtamaki
Giá đóng cửa hôm trước
27,94 €
Mức chênh lệch một ngày
28,34 € - 28,62 €
Phạm vi một năm
26,40 € - 34,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T EUR
Số lượng trung bình
317,40 N
Tỷ số P/E
15,55
Tỷ lệ cổ tức
3,94%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 980,60 Tr | -7,38% |
Chi phí hoạt động | 113,00 Tr | -18,71% |
Thu nhập ròng | 55,40 Tr | -13,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | -6,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -4,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,60 Tr | -0,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 378,60 Tr | 19,39% |
Tổng tài sản | 4,57 T | -6,69% |
Tổng nợ | 2,64 T | -4,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,40 Tr | -13,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 234,80 Tr | 39,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,10 Tr | 45,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,70 Tr | 21,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,90 Tr | 155,93% |
Dòng tiền tự do | 64,75 Tr | 363,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
17.203