Finance

Danh sách
HUG:WSE
Huuuge Inc
23,15 PLN
-1,07%
(-0,25) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUG...
Mở
23,25 PLN
Cao
23,60 PLN
Thấp
23,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,65 N
Khối lượng
7,04 N
Chỉ số P/E
3,85
Cao nhất trong 52 tuần
25,95 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
20,55 PLN
EPS
6,01 PLN
Số nhân viên
301
Mở
23,25 PLN
Cao
23,60 PLN
Thấp
23,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,65 N
Khối lượng
7,04 N
Chỉ số P/E
3,85
Cao nhất trong 52 tuần
25,95 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
20,55 PLN
EPS
6,01 PLN
Số nhân viên
301
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
TradingView
TradingView
·
2 ngày trước
Huuuge Sees Q3 Sales Revenue $51.80 Million
Giới thiệu về Huuuge Inc
Giám đốc điều hànhAnton Gauffin
Số nhân viên301
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
50,94 Tr / 50,93 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,80 Tr
58,58 Tr
56,52 Tr
50,94 Tr
Giá vốn hàng bán
13,27 Tr
12,24 Tr
11,03 Tr
9,88 Tr
Chi phí doanh thu
13,27 Tr
12,24 Tr
11,03 Tr
9,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,92 Tr
3,80 Tr
4,23 Tr
4,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,59 Tr
20,32 Tr
20,09 Tr
20,18 Tr
Chi phí hoạt động
23,89 Tr
24,01 Tr
24,18 Tr
24,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,16 Tr
36,25 Tr
35,21 Tr
34,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,64 Tr
22,33 Tr
21,31 Tr
16,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
417,00 N
-11,00 N
89,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,74 Tr
23,47 Tr
22,61 Tr
17,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,74 Tr
23,47 Tr
22,61 Tr
17,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,69 Tr
2,49 Tr
3,41 Tr
3,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,43%
10,59%
15,09%
19,60%
Chi phí hoạt động khác
379,00 N
-110,00 N
-145,00 N
-90,00 N
Thu nhập ròng
15,05 Tr
20,98 Tr
19,20 Tr
14,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,97%
35,81%
33,97%
27,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,68 Tr
1,50 Tr
936,00 N
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-
-34,00 N
-96,00 N
-379,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,68 Tr
1,47 Tr
840,00 N
880,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,35 Tr
22,98 Tr
21,99 Tr
17,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
511,00 N
-46,00 N
17,00 N
3,00 N
Các ứng dụng của Google