Finance

Danh sách
HUG:JSE
Huge Group Ltd.
112,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:34:14 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUG...
Vốn hoá thị trường
193,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,79
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 ZAC
EPS
0,16 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,56 Tr
Số nhân viên
315
Vốn hoá thị trường
193,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,79
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 ZAC
EPS
0,16 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,56 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huge Group Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhugegroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
6,59 Tr
6,59 Tr
7,73 Tr
7,73 Tr
Giá vốn hàng bán
1,72 Tr
1,72 Tr
734,00 N
734,00 N
Chi phí doanh thu
1,72 Tr
1,72 Tr
734,00 N
734,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,54 Tr
5,54 Tr
-5,54 Tr
-5,54 Tr
Chi phí hoạt động
5,57 Tr
5,57 Tr
4,81 Tr
4,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,28 Tr
7,28 Tr
5,55 Tr
5,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-687,50 N
-687,50 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-279,50 N
-279,50 N
279,50 N
279,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,94 Tr
20,94 Tr
7,96 Tr
7,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,40 Tr
2,40 Tr
-3,42 Tr
-3,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,54 Tr
3,54 Tr
11,11 Tr
11,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,93%
16,93%
139,66%
139,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
10,32 Tr
10,32 Tr
Thu nhập ròng
17,39 Tr
17,39 Tr
-3,16 Tr
-3,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
263,73%
263,73%
-40,81%
-40,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,79 Tr
10,79 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-7,43 Tr
-7,43 Tr
-6,98 Tr
-6,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,36 Tr
3,36 Tr
-5,80 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,00 N
22,00 N
34,50 N
34,50 N
EBITDA
-665,50 N
-665,50 N
2,22 Tr
2,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google