Finance

Danh sách
HUFV-A:STO
Hufvudstaden AB
109,50 SEK
+1,58%
(+1,70) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUFV-A...
Mở
107,80 SEK
Cao
109,50 SEK
Thấp
107,70 SEK
Vốn hoá thị trường
20,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
289,10 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
0,73 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
132,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
105,30 SEK
EPS
5,95 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,44 Tr
Số nhân viên
555
Mở
107,80 SEK
Cao
109,50 SEK
Thấp
107,70 SEK
Vốn hoá thị trường
20,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
289,10 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
0,73 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
132,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
105,30 SEK
EPS
5,95 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,44 Tr
Số nhân viên
555
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hufvudstaden AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên555
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
801,60 Tr
866,50 Tr
815,00 Tr
827,00 Tr
Giá vốn hàng bán
389,90 Tr
-596,60 Tr
393,00 Tr
399,00 Tr
Chi phí doanh thu
389,90 Tr
-596,60 Tr
393,00 Tr
399,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,10 Tr
162,60 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí hoạt động
13,10 Tr
1,06 T
14,00 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
403,00 Tr
465,70 Tr
407,00 Tr
412,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
398,60 Tr
400,80 Tr
408,00 Tr
415,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,20 Tr
-14,50 Tr
24,00 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
332,10 Tr
388,40 Tr
370,00 Tr
377,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
327,10 Tr
320,60 Tr
341,00 Tr
285,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,50 Tr
78,70 Tr
76,00 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
20,26%
20,54%
20,69%
Chi phí hoạt động khác
-
899,70 Tr
-
-
Thu nhập ròng
262,60 Tr
309,70 Tr
294,00 Tr
299,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,76%
35,74%
36,07%
36,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,23
1,27
1,30
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,40 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-86,70 Tr
-67,10 Tr
-94,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,70 Tr
-65,70 Tr
-91,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
403,25 Tr
406,35 Tr
413,55 Tr
420,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google