Finance

Danh sách
HUBTOWN:NSE
Hubtown Ltd
159,60 ₹
+1,90%
(+2,98) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUBTOWN...
Mở
156,10 ₹
Cao
161,52 ₹
Thấp
152,90 ₹
Vốn hoá thị trường
22,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,04 N
Khối lượng
543,24 N
Chỉ số P/E
20,64
Cao nhất trong 52 tuần
339,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
152,90 ₹
EPS
7,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,74 Tr
Số nhân viên
68
Mở
156,10 ₹
Cao
161,52 ₹
Thấp
152,90 ₹
Vốn hoá thị trường
22,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,04 N
Khối lượng
543,24 N
Chỉ số P/E
20,64
Cao nhất trong 52 tuần
339,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
152,90 ₹
EPS
7,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,74 Tr
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubtown Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhubtown.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
875,90 Tr
1,60 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
434,80 Tr
138,66 Tr
864,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,39 T
434,80 Tr
138,66 Tr
864,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,30 Tr
111,80 Tr
279,69 Tr
98,10 Tr
Chi phí hoạt động
386,00 Tr
427,70 Tr
685,25 Tr
419,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
862,50 Tr
823,91 Tr
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,60 Tr
13,40 Tr
776,09 Tr
273,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
547,80 Tr
441,80 Tr
-624,10 Tr
468,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
584,70 Tr
212,00 Tr
317,51 Tr
323,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
584,70 Tr
212,00 Tr
273,12 Tr
323,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
268,00 Tr
-22,20 Tr
55,35 Tr
57,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,84%
-10,47%
17,43%
17,86%
Chi phí hoạt động khác
290,20 Tr
307,80 Tr
396,88 Tr
310,00 Tr
Thu nhập ròng
240,60 Tr
223,40 Tr
378,36 Tr
249,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,54%
25,51%
23,65%
16,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
954,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-268,50 Tr
-234,10 Tr
-794,84 Tr
-417,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-268,50 Tr
-234,10 Tr
159,45 Tr
-417,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 Tr
8,10 Tr
8,68 Tr
10,90 Tr
EBITDA
312,65 Tr
18,85 Tr
782,78 Tr
280,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google