Finance

Danh sách
HUBG:NASDAQ
Hub Group Inc
30,25 US$
+0,10%
(+0,030) 1 ngày
30,25 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HUBG...
Mở
29,96 US$
Cao
30,67 US$
Thấp
29,96 US$
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,41
Cao nhất trong 52 tuần
53,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,72 US$
EPS
1,74 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,58 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
29,96 US$
Cao
30,67 US$
Thấp
29,96 US$
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,41
Cao nhất trong 52 tuần
53,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,72 US$
EPS
1,74 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,58 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hub Group, Inc. is a transportation and logistics management company in North America. A publicly traded company with over $5 billion in revenue, Hub Group was founded in 1971 by Phillip Yeager, and is currently run by his grandson, Phillip D. Yeager. The company went public in 1996, and is headquartered in Oak Brook, Illinois. Wikipedia
Giới thiệu về Hub Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,6 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webhubgroup.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HUBG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HUBG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 30,25 US$
40,00 US$ (+32,23%)
Trung bình
35,00 US$ (+15,70%)
Thấp nhất
30,00 US$ (-0,83%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brandon Oglenski
Barclays
Hold
Maintained
30,00 US$
-0,8%
09/29/2026
Patrick Brown
Raymond James
Buy
Maintained
40,00 US$
+32,2%
09/17/2026
Robert Salmon
Wells Fargo
Hold
Maintained
35,00 US$
+15,7%
09/14/2026
Christopher Kuhn
Benchmark Co.
Buy
Maintained
42,00 US$
+38,8%
05/14/2026
Jason Seidl
TD Cowen
Hold
Reiterated
47,00 US$
+55,4%
04/09/2026
J. Bruce Chan
Stifel Nicolaus
Sell
Reiterated
27,00 US$
-10,7%
04/02/2026
Jonathan Chappell
Evercore ISI
Buy
Maintained
41,00 US$
+35,5%
03/26/2026
Christian Wetherbee
Wells Fargo
Hold
Downgraded
35,00 US$
+15,7%
03/27/2026
Daniel Moore CFA
Robert W. Baird
Hold
Downgraded
29,00 US$
-4,1%
02/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 10, 2025
Kỳ tài chính
Q3 2025
EPS/Ước tính (USD)
0,49 US$ / 0,49 US$
+0,43%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
934,50 Tr / 923,14 Tr
+1,23%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
973,51 Tr
915,22 Tr
905,65 Tr
934,50 Tr
Giá vốn hàng bán
871,32 Tr
807,34 Tr
799,21 Tr
826,74 Tr
Chi phí doanh thu
871,32 Tr
807,34 Tr
799,21 Tr
826,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,82 Tr
38,03 Tr
39,57 Tr
37,47 Tr
Chi phí hoạt động
67,80 Tr
70,61 Tr
71,96 Tr
68,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
939,12 Tr
877,94 Tr
871,17 Tr
895,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,39 Tr
37,27 Tr
34,48 Tr
38,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,00 N
295,00 N
728,00 N
735,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,76 Tr
35,64 Tr
32,95 Tr
38,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,62 Tr
35,58 Tr
33,08 Tr
37,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,39 Tr
8,45 Tr
7,92 Tr
9,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,10%
23,70%
24,03%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,32 Tr
26,85 Tr
25,25 Tr
28,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
2,93%
2,79%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,44
0,45
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,44 Tr
1,25 Tr
1,02 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-3,29 Tr
-3,25 Tr
-3,15 Tr
-3,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,86 Tr
-1,99 Tr
-2,13 Tr
-1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,98 Tr
32,58 Tr
32,39 Tr
31,39 Tr
EBITDA
81,48 Tr
84,32 Tr
81,88 Tr
85,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,00 N
-65,00 N
130,00 N
-545,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google