Finance

Danh sách
HU3:FRA
Huntington Bancshares Inc
13,69 €
+0,60%
(+0,082) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HU3...
Mở
13,69 €
Cao
13,69 €
Thấp
13,69 €
Vốn hoá thị trường
31,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,96 €
Số nhân viên
26 N
Mở
13,69 €
Cao
13,69 €
Thấp
13,69 €
Vốn hoá thị trường
31,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,96 €
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
23 giờ trước
(HBANP) Risk Channels and Responsive Allocation
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
23 giờ trước
Technical Reactions to HBANM Trends in Macro Strategies
Hồ sơ
Huntington Bancshares Incorporated is an American bank holding company headquartered in Columbus, Ohio. Its banking subsidiary, The Huntington National Bank, operates 1,048 banking offices, primarily in the Midwest: 459 in Ohio, 290 in Michigan, 112 in Texas, 80 in Minnesota, 51 in Pennsylvania, 45 in Indiana, 35 in Illinois, 32 in Colorado, 29 in West Virginia, 16 in Wisconsin, 10 in Kentucky, 2 in South Carolina, and 6 in North Carolina. The company is ranked 466th on the Fortune 500 as of 2024. One of the largest banks in the United States, it is the largest originator of SBA 7 loans. Wikipedia
Giới thiệu về Huntington Bancshares Inc
Giám đốc điều hànhStephen D Steinour
Số nhân viên25,5 N
Ngày thành lậpthg 1 1866
Trụ sở chínhColumbus, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 T
2,04 T
2,42 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,16 T
1,34 T
1,45 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,23 T
1,44 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,23 T
1,44 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
777,00 Tr
810,00 Tr
980,00 Tr
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
-43,00 Tr
-76,00 Tr
-92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
766,00 Tr
631,00 Tr
641,00 Tr
896,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
766,00 Tr
767,00 Tr
904,00 Tr
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
133,00 Tr
108,00 Tr
114,00 Tr
165,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,36%
17,12%
17,78%
18,42%
Chi phí hoạt động khác
91,00 Tr
71,00 Tr
107,00 Tr
117,00 Tr
Thu nhập ròng
629,00 Tr
519,00 Tr
523,00 Tr
727,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,22%
25,49%
21,59%
26,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,37
0,37
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google