Finance

Danh sách
HTRO:STO
Hexatronic Group AB
42,11 SEK
-1,22%
(-0,52) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:30 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HTRO...
Mở
42,88 SEK
Cao
43,43 SEK
Thấp
42,11 SEK
Vốn hoá thị trường
9,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
990,76 N
Khối lượng
588,63 N
Chỉ số P/E
219,07
Cao nhất trong 52 tuần
48,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
16,44 SEK
EPS
0,19 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42,88 SEK
Cao
43,43 SEK
Thấp
42,11 SEK
Vốn hoá thị trường
9,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
990,76 N
Khối lượng
588,63 N
Chỉ số P/E
219,07
Cao nhất trong 52 tuần
48,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
16,44 SEK
EPS
0,19 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hexatronic Group AB
Giám đốc điều hànhHenrik Larsson Lyon
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 T
1,85 T
1,70 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,17 T
996,00 Tr
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,17 T
996,00 Tr
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
568,00 Tr
498,00 Tr
501,00 Tr
574,00 Tr
Chi phí hoạt động
749,00 Tr
685,00 Tr
580,00 Tr
664,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,85 T
1,58 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-82,00 Tr
-5,00 Tr
122,00 Tr
204,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
-41,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-90,00 Tr
-23,00 Tr
109,00 Tr
185,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-90,00 Tr
-58,00 Tr
109,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
34,00 Tr
17,00 Tr
54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-35,56%
-147,83%
15,60%
29,19%
Chi phí hoạt động khác
-10,00 Tr
8,00 Tr
-11,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập ròng
-122,00 Tr
-56,00 Tr
92,00 Tr
131,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,48%
-3,03%
5,42%
5,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,19
0,45
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-40,00 Tr
-14,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,00 Tr
-27,00 Tr
-14,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,00 Tr
154,00 Tr
67,00 Tr
70,00 Tr
EBITDA
109,00 Tr
174,00 Tr
212,00 Tr
298,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google