Finance

Danh sách
HTHIY:OTCMKTS
Hitachi
36,19 US$
-0,74%
(-0,27) 1 ngày
36,51 US$
+0,88% (+0,32)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HTHIY...
Mở
36,48 US$
Cao
37,00 US$
Thấp
35,70 US$
Vốn hoá thị trường
163,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,62 N
Khối lượng
519,77 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,39
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,22 US$
EPS
1,12 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,54 T
Số nhân viên
288 N
Mở
36,48 US$
Cao
37,00 US$
Thấp
35,70 US$
Vốn hoá thị trường
163,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,62 N
Khối lượng
519,77 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,39
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,22 US$
EPS
1,12 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,54 T
Số nhân viên
288 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitachi
Giám đốc điều hànhToshiaki Tokunaga
Số nhân viên288 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webhitachi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 NT
2,71 NT
3,08 NT
2,71 NT
Giá vốn hàng bán
1,76 NT
1,91 NT
2,14 NT
1,90 NT
Chi phí doanh thu
1,76 NT
1,91 NT
2,14 NT
1,90 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
467,36 T
491,37 T
571,08 T
515,39 T
Chi phí hoạt động
389,45 T
491,37 T
463,22 T
515,39 T
Tổng chi phí hoạt động
2,15 NT
2,40 NT
2,60 NT
2,42 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
374,94 T
317,67 T
481,42 T
294,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,83 T
24,37 T
-193,17 T
-3,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
408,13 T
346,03 T
246,91 T
295,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,13 T
346,03 T
422,05 T
295,11 T
Chi phí thuế thu nhập
114,98 T
161,95 T
73,12 T
91,96 T
Thuế suất hiệu dụng
28,17%
46,80%
29,61%
31,16%
Chi phí hoạt động khác
-77,91 T
-
-107,86 T
-
Thu nhập ròng
280,66 T
165,70 T
163,81 T
189,45 T
Biên lợi nhuận ròng
11,10%
6,10%
5,31%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,50 T
8,51 T
73,81 T
7,42 T
Chi phí lãi suất
-8,53 T
-8,09 T
-6,89 T
-6,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 Tr
415,00 Tr
66,92 T
993,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
486,33 T
435,53 T
605,06 T
412,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,57 T
1,21 T
155,82 T
-2,09 T
Các ứng dụng của Google