Finance

Danh sách
HSW:LON
Hostelworld Group PLC
89,00 GBX
-1,55%
(-1,40) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:14 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSW...
Mở
91,31 GBX
Cao
96,80 GBX
Thấp
89,00 GBX
Vốn hoá thị trường
110,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
244,65 N
Khối lượng
29,05 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,52 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
141,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
85,20 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,85 Tr
Số nhân viên
269
Mở
91,31 GBX
Cao
96,80 GBX
Thấp
89,00 GBX
Vốn hoá thị trường
110,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
244,65 N
Khối lượng
29,05 N
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,52 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
141,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
85,20 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,85 Tr
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hostelworld Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhCarmanhall And Leopardstown, Dublin, Ireland
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,55 Tr
23,55 Tr
26,10 Tr
26,10 Tr
Giá vốn hàng bán
350,00 N
350,00 N
5,10 Tr
5,10 Tr
Chi phí doanh thu
350,00 N
350,00 N
5,10 Tr
5,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,80 Tr
14,80 Tr
17,65 Tr
17,65 Tr
Chi phí hoạt động
19,55 Tr
19,55 Tr
20,30 Tr
20,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,90 Tr
19,90 Tr
25,40 Tr
25,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,65 Tr
3,65 Tr
700,00 N
700,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,10 Tr
600,00 N
600,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,60 Tr
3,60 Tr
600,00 N
600,00 N
Chi phí thuế thu nhập
150,00 N
150,00 N
350,00 N
350,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,84%
4,84%
58,33%
58,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,95 Tr
2,95 Tr
250,00 N
250,00 N
Biên lợi nhuận ròng
12,53%
12,53%
0,96%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-50,00 N
-150,00 N
-150,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 N
-50,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
250,00 N
250,00 N
100,00 N
100,00 N
EBITDA
4,80 Tr
4,80 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google