Finance

Danh sách
Tại sao HSTXF tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
HSTXF:OTCMKTS
Heliostar Metals Ltd
1,65 US$
+2,20%
(+0,035) 1 ngày
1,65 US$
+0,24% (+0,0040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSTXF...
Mở
1,61 US$
Cao
1,67 US$
Thấp
1,59 US$
Vốn hoá thị trường
656,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
197,89 N
Khối lượng
158,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,50 Tr
Số nhân viên
24
Mở
1,61 US$
Cao
1,67 US$
Thấp
1,59 US$
Vốn hoá thị trường
656,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
197,89 N
Khối lượng
158,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,50 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heliostar Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2026
Doanh thu
22,97 Tr
54,40 Tr
27,93 Tr
26,76 Tr
Giá vốn hàng bán
11,04 Tr
24,07 Tr
14,77 Tr
26,18 Tr
Chi phí doanh thu
11,04 Tr
24,07 Tr
14,77 Tr
12,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,67 Tr
3,94 Tr
1,28 Tr
2,58 Tr
Chi phí hoạt động
8,23 Tr
9,47 Tr
5,64 Tr
9,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,28 Tr
20,41 Tr
20,41 Tr
22,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,69 Tr
20,85 Tr
7,52 Tr
19,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-306,58 N
771,00 N
-149,00 N
-880,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,84 Tr
23,12 Tr
-3,77 Tr
18,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,23 Tr
23,12 Tr
6,09 Tr
18,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,10 Tr
9,00 Tr
4,20 Tr
3,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,62%
68,95%
68,95%
55,93%
Chi phí hoạt động khác
564,83 N
586,00 N
553,00 N
587,00 N
Thu nhập ròng
-31,95 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
7,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-139,10%
6,78%
6,78%
14,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
187,00 N
173,00 N
213,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
173,00 N
4,00 N
150,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,21 Tr
8,47 Tr
-3,76 Tr
22,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google