Trang chủHSPT • NASDAQ
add
Horizon Space Acquisition II Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,57 $
Mức chênh lệch một ngày
6,75 $ - 9,50 $
Phạm vi một năm
5,50 $ - 14,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,13 Tr USD
Số lượng trung bình
9,04 N
Tỷ số P/E
38,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 193,36 N | 23,20% |
Thu nhập ròng | 500,11 N | 166,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,92 N | -98,78% |
Tổng tài sản | 72,95 Tr | 4,12% |
Tổng nợ | 74,27 Tr | 6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -50,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 207,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 500,11 N | 166,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -158,71 N | -43,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -690,00 N | 99,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 790,00 N | -98,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,71 N | -109,08% |
Dòng tiền tự do | 13,80 N | 117,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023