Finance

Danh sách
HSPLANT:KLSE
Hap Seng Plantations Holdings Berhad
2,27 MYR
-0,87%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSPLANT...
Mở
2,29 MYR
Cao
2,33 MYR
Thấp
2,26 MYR
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,60 N
Khối lượng
654,10 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2,29 MYR
Cao
2,33 MYR
Thấp
2,26 MYR
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,60 N
Khối lượng
654,10 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hap Seng Plantations Holdings Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,97 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,55 Tr
197,32 Tr
192,44 Tr
201,73 Tr
Giá vốn hàng bán
131,22 Tr
41,61 Tr
152,23 Tr
154,99 Tr
Chi phí doanh thu
131,22 Tr
41,61 Tr
152,23 Tr
154,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
91,04 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-28,86 Tr
115,23 Tr
-3,09 Tr
-6,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,36 Tr
156,84 Tr
149,14 Tr
148,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,19 Tr
40,48 Tr
43,30 Tr
52,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,49 Tr
39,70 Tr
13,36 Tr
52,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,49 Tr
39,70 Tr
42,32 Tr
52,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,11 Tr
9,36 Tr
3,39 Tr
12,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,22%
23,58%
25,37%
24,52%
Chi phí hoạt động khác
-28,86 Tr
24,19 Tr
-3,09 Tr
-6,22 Tr
Thu nhập ròng
52,38 Tr
30,34 Tr
9,97 Tr
39,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,89%
15,38%
5,18%
19,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-699,00 N
-783,00 N
-984,00 N
-877,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-699,00 N
-783,00 N
-984,00 N
-877,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,62 Tr
62,56 Tr
65,77 Tr
76,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-295,00 N
-
-
-54,00 N
Các ứng dụng của Google