Finance

Danh sách
HSP:LON
Hargreaves Services plc
834,00 GBX
-0,24%
(-2,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:35:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSP...
Mở
852,00 GBX
Cao
852,00 GBX
Thấp
820,00 GBX
Vốn hoá thị trường
256,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,50 N
Khối lượng
8,26 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
10,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,06
Cao nhất trong 52 tuần
880,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
588,00 GBX
EPS
0,92 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
852,00 GBX
Cao
852,00 GBX
Thấp
820,00 GBX
Vốn hoá thị trường
256,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,50 N
Khối lượng
8,26 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
10,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,06
Cao nhất trong 52 tuần
880,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
588,00 GBX
EPS
0,92 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hargreaves Services plc
Giám đốc điều hànhGordon Frank Colenso Banham
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhsgplc.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
91,53 Tr
91,53 Tr
84,16 Tr
84,16 Tr
Giá vốn hàng bán
76,52 Tr
76,52 Tr
67,23 Tr
67,23 Tr
Chi phí doanh thu
76,52 Tr
76,52 Tr
67,23 Tr
67,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,15 Tr
11,15 Tr
13,97 Tr
13,97 Tr
Chi phí hoạt động
8,35 Tr
8,35 Tr
16,69 Tr
16,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,87 Tr
84,87 Tr
83,92 Tr
83,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,66 Tr
6,66 Tr
243,50 N
243,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
33,50 N
33,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
7,13 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
7,13 Tr
2,38 Tr
2,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,62 Tr
1,62 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,72%
22,72%
24,41%
24,41%
Chi phí hoạt động khác
-2,80 Tr
-2,80 Tr
2,72 Tr
2,72 Tr
Thu nhập ròng
5,52 Tr
5,52 Tr
9,84 Tr
9,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,03%
6,03%
11,69%
11,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
678,00 N
678,00 N
515,50 N
515,50 N
Chi phí lãi suất
-724,50 N
-724,50 N
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,50 N
-46,50 N
-513,50 N
-513,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,91 Tr
11,91 Tr
6,32 Tr
6,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-4,37 Tr
-4,37 Tr
Các ứng dụng của Google