Finance

Danh sách
Tại sao HSHCY tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
HSHCY:OTCMKTS
China Mobile
10,16 US$
+2,21%
(+0,22) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSHCY...
Mở
10,05 US$
Cao
10,23 US$
Thấp
10,05 US$
Vốn hoá thị trường
211,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,26 N
Khối lượng
80,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,69 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
713,40 Tr
Số nhân viên
457 N
Mở
10,05 US$
Cao
10,23 US$
Thấp
10,05 US$
Vốn hoá thị trường
211,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,26 N
Khối lượng
80,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,69 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
713,40 Tr
Số nhân viên
457 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Mobile Limited là một công ty viễn thông quốc doanh Trung Quốc. Năm 2013, đây là công ty viễn thông có lợi nhuận cao nhất thế giới với lãi gộp đạt 10,12 tỷ đô la Mỹ. Đây là một trong những công ty viễn thông có giá trị vốn hóa thị trường lớn nhất thế giới. Công ty đang niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York và Sở giao dịch chứng khoán Hồng Kông. Tại thời điểm tháng 6/2013, đây là công ty viễn thông có số thuê bao lớn nhất thế giới với 740 triệu thuê bao. Wikipedia
Giới thiệu về China Mobile
Giám đốc điều hànhHe Biao
Số nhân viên457 N
Ngày thành lập3 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,56 T
68,29 T
73,69 T
78,43 T
Giá vốn hàng bán
55,47 T
315,41 T
55,01 T
56,04 T
Chi phí doanh thu
55,47 T
52,36 T
198,92 T
56,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-10,38 T
29,25 T
3,11 T
8,10 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,93 T
14,00 T
9,23 T
27,10 T
Chi phí hoạt động
158,48 T
15,91 T
12,58 T
15,85 T
Tổng chi phí hoạt động
70,06 T
68,27 T
67,59 T
71,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,50 T
25,24 Tr
6,10 T
6,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
863,61 Tr
-903,29 Tr
-688,56 Tr
220,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,34 T
28,81 T
5,72 T
7,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,52 T
190,20 Tr
5,80 T
6,57 T
Chi phí thuế thu nhập
8,58 T
6,97 T
914,00 Tr
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
24,19%
21,86%
17,43%
Chi phí hoạt động khác
54,51 T
1,17 T
183,35 Tr
1,72 T
Thu nhập ròng
31,12 T
21,74 T
4,65 T
49,59 T
Biên lợi nhuận ròng
12,40%
3,19%
6,31%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,33
0,99
0,48
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
779,69 Tr
644,29 Tr
838,30 Tr
874,71 Tr
Chi phí lãi suất
-890,00 Tr
-1,08 T
-447,97 Tr
-836,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,17 T
67,24 Tr
390,33 Tr
358,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
142,02 T
-142,02 T
-
-
EBITDA
100,42 T
1,44 T
7,52 T
85,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,33 Tr
61,00 Tr
-
-46,80 Tr
Các ứng dụng của Google