Finance

Danh sách
HSD:LON
Hansard Global plc
54,25 GBX
+1,40%
(+0,75) 1 ngày
5 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSD...
Mở
53,50 GBX
Cao
56,50 GBX
Thấp
52,50 GBX
Vốn hoá thị trường
74,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,19 N
Khối lượng
71,77 N
Cổ tức
8,20%
Cổ tức hằng quý
1,11 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,48
Cao nhất trong 52 tuần
60,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
43,20 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,56 Tr
Số nhân viên
185
Mở
53,50 GBX
Cao
56,50 GBX
Thấp
52,50 GBX
Vốn hoá thị trường
74,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,19 N
Khối lượng
71,77 N
Cổ tức
8,20%
Cổ tức hằng quý
1,11 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,48
Cao nhất trong 52 tuần
60,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
43,20 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,56 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hansard Global plc is a British financial services business headquartered in Douglas, Isle of Man. It is listed on the London Stock Exchange. The Group is involved in the provision of life assurance services primarily in the Far East, Latin America and Middle East as well as investment management services. Wikipedia
Giới thiệu về Hansard Global plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhansard.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,95 Tr
76,95 Tr
46,85 Tr
46,85 Tr
Giá vốn hàng bán
3,55 Tr
3,55 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Chi phí doanh thu
3,55 Tr
3,55 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,45 Tr
8,45 Tr
8,85 Tr
8,85 Tr
Chi phí hoạt động
71,70 Tr
71,70 Tr
42,40 Tr
42,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,25 Tr
75,25 Tr
46,35 Tr
46,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
1,70 Tr
500,00 N
500,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
1,30 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,70 Tr
1,70 Tr
500,00 N
500,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
63,25 Tr
63,25 Tr
33,55 Tr
33,55 Tr
Thu nhập ròng
1,30 Tr
1,30 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
1,69%
4,16%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,25 Tr
2,25 Tr
700,00 N
525,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google