Finance

Danh sách
HSCL:NSE
Himadri Speciality Chemical Ltd
531,35 ₹
+0,15%
(+0,80) 1 ngày
29 thg 10, 09:56:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSCL...
Mở
530,95 ₹
Cao
535,90 ₹
Thấp
530,00 ₹
Vốn hoá thị trường
262,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 Tr
Khối lượng
236,57 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,44
Cao nhất trong 52 tuần
819,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
418,50 ₹
EPS
16,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
530,95 ₹
Cao
535,90 ₹
Thấp
530,00 ₹
Vốn hoá thị trường
262,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 Tr
Khối lượng
236,57 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,44
Cao nhất trong 52 tuần
819,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
418,50 ₹
EPS
16,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Himadri Speciality Chemical Ltd
Giám đốc điều hànhAnurag Choudhary
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhimadri.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
4,60 ₹ / 5,20 ₹
-11,54%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
16,91 T / 16,74 T
+1,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
11,84 T
12,88 T
14,32 T
16,91 T
Giá vốn hàng bán
7,41 T
8,27 T
9,12 T
11,71 T
Chi phí doanh thu
7,41 T
8,27 T
9,12 T
11,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
530,60 Tr
765,08 Tr
582,70 Tr
606,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,07 T
1,99 T
2,28 T
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
9,48 T
10,26 T
11,40 T
14,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,35 T
2,61 T
2,92 T
2,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
465,90 Tr
-967,44 Tr
563,10 Tr
417,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,55 T
2,68 T
3,01 T
3,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,55 T
1,65 T
3,01 T
3,07 T
Chi phí thuế thu nhập
632,10 Tr
603,64 Tr
720,80 Tr
760,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
22,53%
23,99%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
1,37 T
1,04 T
1,48 T
1,57 T
Thu nhập ròng
1,92 T
2,01 T
2,30 T
2,32 T
Biên lợi nhuận ròng
16,24%
15,59%
16,03%
13,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,84
3,98
4,55
4,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
541,43 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-163,70 Tr
-156,28 Tr
-224,10 Tr
-277,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-163,70 Tr
385,15 Tr
-224,10 Tr
-277,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
175,80 Tr
185,51 Tr
213,00 Tr
216,90 Tr
EBITDA
2,48 T
2,76 T
3,06 T
3,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google