Finance

Danh sách
HSCL:NSE
Himadri Speciality Chemical Ltd
747,80 ₹
-1,67%
(-12,70) 1 ngày
31 thg 7, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HSCL...
Mở
763,60 ₹
Cao
781,90 ₹
Thấp
742,50 ₹
Vốn hoá thị trường
371,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 Tr
Khối lượng
4,62 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
47,18
Cao nhất trong 52 tuần
819,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
418,50 ₹
EPS
15,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
763,60 ₹
Cao
781,90 ₹
Thấp
742,50 ₹
Vốn hoá thị trường
371,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 Tr
Khối lượng
4,62 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
47,18
Cao nhất trong 52 tuần
819,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
418,50 ₹
EPS
15,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Himadri Speciality Chemical Ltd
Giám đốc điều hànhAnurag Choudhary
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhimadri.com
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
4,55 ₹ / 4,40 ₹
+3,41%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,32 T / 12,86 T
+11,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,71 T
11,84 T
12,88 T
14,32 T
Giá vốn hàng bán
6,62 T
7,41 T
8,27 T
9,12 T
Chi phí doanh thu
6,62 T
7,41 T
8,27 T
9,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
513,80 Tr
530,60 Tr
765,08 Tr
582,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,89 T
2,07 T
1,99 T
2,28 T
Tổng chi phí hoạt động
8,51 T
9,48 T
10,26 T
11,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
2,35 T
2,61 T
2,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,30 Tr
465,90 Tr
-967,44 Tr
563,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,55 T
2,68 T
3,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,55 T
1,65 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
604,00 Tr
632,10 Tr
603,64 Tr
720,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
24,76%
22,53%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
1,20 T
1,37 T
1,04 T
1,48 T
Thu nhập ròng
1,77 T
1,92 T
2,01 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
16,49%
16,24%
15,59%
16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,55
3,84
3,98
4,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
541,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-147,80 Tr
-163,70 Tr
-156,28 Tr
-224,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-147,80 Tr
-163,70 Tr
385,15 Tr
-224,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,90 Tr
175,80 Tr
185,51 Tr
213,00 Tr
EBITDA
2,36 T
2,48 T
2,76 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google